Xét nghiệm huyết học đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị, cung cấp những thông tin cơ bản và thiết yếu giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác và kịp thời.
Để đảm bảo kết quả xét nghiệm đạt chất lượng cao và hữu ích nhất, ngoài việc tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, người kỹ thuật viên cần đặc biệt chú ý đến giai đoạn tiền xét nghiệm, cụ thể là quá trình lấy mẫu bệnh phẩm.
Dưới đây là 8 lưu ý quan trọng mà các kỹ thuật viên xét nghiệm cần ghi nhớ:
1. Kỹ thuật sử dụng garo
Việc sử dụng garo là quan trọng và cần thiết khi lấy máu tĩnh mạch xét nghiệm.
Tuy nhiên, ngay sau khi máu bắt đầu chảy vào đốc kim, kỹ thuật viên cần tháo garo ra ngay.
Việc garo quá lâu sẽ gây sai số đáng kể do tụ máu, đặc biệt là làm tăng nồng độ Hemoglobin (Hb), dẫn đến nhầm lẫn trong chẩn đoán thiếu máu.
Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ Hb có thể tăng khoảng 3% (tương đương 4g/L) chỉ sau một phút buộc garo và tăng trung bình 7% (tương đương 9g/L) sau 3 phút buộc garo.
2. Trộn mẫu ngay sau khi lấy

Số lần trộn đều ống máu cần thực hiện theo khuyến cáo của nhà sản xuất ống
Mẫu máu cần được trộn đều ngay với chất chống đông EDTA sau khi lấy để tránh tình trạng đông máu.
Kỹ thuật viên cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất ống, thông thường là trộn đều ống khoảng 8-10 lần bằng cách lật ngược hoàn toàn ống.
Các mẫu máu đã bị đông không thể cho kết quả xét nghiệm huyết học chính xác và là nguyên nhân chính dẫn đến việc phải loại bỏ mẫu. Việc trộn mẫu sau khi đã đông cũng không thể khắc phục được tình trạng đông máu ban đầu.
3. Lấy mẫu từ đường truyền tĩnh mạch hoặc khóa Heparin
Khi lấy máu từ đường truyền tĩnh mạch hoặc các khóa Heparin, điều quan trọng là phải loại bỏ hoàn toàn tất cả chất lỏng còn sót lại trong đường dây hoặc khóa trước khi lấy máu vào ống chứa EDTA.
Nếu không loại bỏ hết, chất lỏng này sẽ pha loãng mẫu máu, gây ra hiện tượng nồng độ Hb thấp giả tạo.
4. Lấy mẫu thiếu thể tích
Nếu không lấy đủ lượng máu theo quy định vào ống chân không (đặc biệt là ống chứa EDTA dạng lỏng), sẽ dẫn đến nồng độ của Bạch cầu, Hồng cầu, Huyết sắc tố (Hb), Thể tích khối hồng cầu (Hct) và Tiểu cầu bị thấp.
Nguyên nhân là do sự pha loãng mẫu bởi chất chống đông EDTA.
5. Sự khác biệt theo thời gian trong ngày và tư thế lấy máu
Nồng độ Hb của cùng một bệnh nhân có thể thay đổi đáng kể trong ngày, lên tới 8% (khoảng 11g/L). Nồng độ Hb thường cao nhất vào buổi sáng và thấp nhất vào buổi tối.
Tư thế khi lấy máu cũng ảnh hưởng đến kết quả. Kết quả lấy máu ở tư thế đứng thẳng đứng sẽ khác so với tư thế nằm. Thông thường, nồng độ Hb sẽ thấp hơn khoảng 10 g/L ở tư thế đứng so với tư thế nằm đối với người khỏe mạnh, và sự khác biệt này có thể lớn hơn ở một số bệnh nhân.
6. Nguồn/Vị trí lấy mẫu

Vị trí lấy máu thường gặp nhất là tĩnh mạch ở khủy tay
Nồng độ Hemoglobin sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc máu được lấy từ mao mạch (ví dụ: chích đầu ngón tay hoặc gót chân), máu động mạch hay máu tĩnh mạch.
7. Trạng thái nhịn ăn của bệnh nhân
Mẫu máu lấy từ bệnh nhân đang nhịn ăn thường được ưu tiên hơn.
Mẫu máu từ bệnh nhân sau khi ăn no có thể cho giá trị Hb thấp hơn do sự gây nhiễu của Lipid.
Hơn nữa, Chylomicron (hạt mỡ) có trong máu sau ăn có thể mô phỏng Bạch cầu và làm thay đổi các kết quả đo khác trong công thức máu toàn bộ (CBC).
8. Thông tin mẫu bệnh phẩm
Các ống đựng mẫu máu của bệnh nhân cần được ghi đầy đủ thông tin ngay tại thời điểm lấy mẫu.
Điều này giúp tránh nhầm lẫn mẫu máu, đảm bảo kết quả xét nghiệm được báo cáo đúng cho bệnh nhân, ngăn ngừa những sai sót nghiêm trọng.
Việc nắm vững và tuân thủ các lưu ý này giúp kỹ thuật viên xét nghiệm đảm bảo chất lượng mẫu bệnh phẩm, từ đó góp phần quan trọng vào độ chính xác của kết quả xét nghiệm huyết học, hỗ trợ đắc lực cho quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.
Nguồn: Tổng hợp


