Các thông số có thể đo bằng máy phân tích huyết học được gọi là "các thông số đo CBC". CBC là viết tắt của "Complete Blood Count" (Công thức máu toàn phần). Trong số đó, 3 thông số được đo trực tiếp bằng "phương pháp điện trở kháng" là "số lượng bạch cầu (WBC)", "số lượng hồng cầu (RBC)" và "số lượng tiểu cầu (PLT)”.
1. Phương pháp điện trở kháng

Hình dạng khẩu độ (Aperture) trên máy huyết học Nihon Kohden
Phương pháp điện trở kháng sử dụng nguyên lý đo điện trở khi các tế bào máu đi qua lỗ nhỏ.
Trong phương pháp điện trở, bể chứa chất điện phân (mẫu máu) và điện cực (A, B) được lắp đặt ở hai bên của lỗ phát hiện như hình minh họa. Khu vực phát hiện có một lỗ nhỏ cho phép các tế bào máu đi qua, được gọi là khẩu độ (Aperture).
- Dòng điện không đổi đi qua giữa hai điện cực.
- Do đường kính của lỗ phát hiện nhỏ, mật độ dòng điện gần lỗ phát hiện sẽ cao hơn.
- Các tế bào máu đi qua khẩu độ trong khu vực đo lường từng tế bào một.
- Phát hiện sự thay đổi điện trở (xung điện áp) khi các hạt lơ lửng (tế bào máu) đi qua khẩu độ.
Do dòng điện không đổi, chỉ có sự thay đổi điện trở được phát hiện → Sự thay đổi điện áp khi đi qua khẩu độ tỷ lệ thuận với thể tích tế bào.
Lỗ phát hiện phải có khả năng chống hóa chất. Vì lý do này, chúng được làm từ gốm mịn (ceramic) để đảm bảo độ bền và tuổi thọ.
2. Cách phân biệt tế bào máu

Phương pháp phân biệt hồng cầu (RBC), tiểu cầu (PLT) và bạch cầu (WBC)
Hồng cầu: Tế bào chứa bạch cầu được đo lường (Số lượng bạch cầu nhỏ vì vậy chúng không bị ảnh hưởng).
Tiểu cầu: Đo số lượng tiểu cầu bằng cách phân biệt bạch cầu và hồng cầu từ sự khác nhau về thể tích.
Bạch cầu: Ly giải tế bào máu (hồng cầu) để đo nhân.
3. Biểu đồ histogram trên máy huyết học Nihon Kohden nói lên điều gì?

3 biểu đồ histogram trên máy huyết học Nihon Kohden
Biểu đồ histogram của máy phân tích huyết học là biểu diễn trực quan về sự phân bố của các tế bào máu, với kích thước của các tế bào máu trên trục ngang và số lượng tế bào máu trên trục dọc.

Biểu đồ histogram trên máy huyết học phản ánh kích thước và số lượng tế bào máu
3.1. Biểu đồ phân bố bạch cầu
Biểu đồ histogram trong phân biệt 3 thành phần bạch cầu được chia thành ba đỉnh: "lymphocytes" (bạch cầu lympho), "monocytes" (bạch cầu mono), và "granulocytes" (bạch cầu hạt gồm neutrophils, esinophils, basophils). Điều này là do khi hóa chất ly giải tác động lên màng tế bào và bào tương của bạch cầu, có thể phân loại bằng tỷ lệ co rút khác nhau trong mỗi tế bào.
Dưới tác dụng của hóa chất, màng tế bào của bạch cầu mono co rút sát vào nhân, trong khi đó bạch cầu hạt có các hạt ở bào tương nên khi màng tế bào co rút tạo nên kích thước lớn hơn bạch cầu mono.

Biểu đồ phân bố bạch cầu của người bình thường
Dựa vào hình dạng của biểu đồ histogram, có thể gợi ý nghi ngờ một số bệnh nhưng không thể chẩn đoán.
Ví dụ, trong trường hợp viêm do vi khuẩn, số lượng bạch cầu hạt (neutrophils) tăng lên, và trong trường hợp viêm do virus, số lượng lympho tăng lên.
3.2. Biểu đồ phân bố hồng cầu và tiểu cầu
Do kích thước của hồng cầu và tiểu cầu khác nhau, chúng có thể được đo trong cùng một kênh (khẩu độ), và biểu đồ histogram có thể được phân tích để tách chúng theo kích thước.

RBC và PLT có thể phân biệt thông qua kích thước
Khi tách hồng cầu và tiểu cầu, máy phân tích huyết học được trang bị chức năng tự động tìm kiếm giá trị ngưỡng tối ưu. Vị trí ngưỡng được chỉ ra bằng mũi tên trên biểu đồ.
Nếu kiểm tra biểu đồ, có thể thấy rằng sự phân bố của hồng cầu và tiểu cầu chồng lên nhau hoặc đường ranh giới của sự phân bố khác với đường ranh giới của các tế bào máu bình thường.

Biều đồ phân bố hồng cầu và tiểu cầu
4. Phối hợp histogram để nhận diện trường hợp bất thường
Dưới đây là hai ví dụ điển hình các kỹ thuật viên có thể phát hiện thông qua các cờ báo và biểu đồ histogram trên máy huyết học Nihon Kohden.
4.1. Cụm tiểu cầu
Khi xảy ra hiện tượng kết dính tiểu cầu (PLT), nhiều PLT dính lại với nhau thành một cụm duy nhất và đi qua khẩu độ, dẫn đến giảm số lượng PLT được đo.
Cụm tiểu cầu có kích thước lớn hơn so với một PLT bình thường và không được nhận diện là một PLT. Kết quả là, nó ảnh hưởng đến số lượng hồng cầu, và nếu nó trở nên lớn bằng nhân của bạch cầu, nó có thể được đếm như bạch cầu.

Các tiểu cầu kết tụ với nhau tạo thành cụm tiểu cầu
Nguyên nhân:
- Lắc trộn không đúng sau khi lấy mẫu máu.
- Sử dụng các chất chống đông máu không dành cho việc đếm tế bào máu (heparin) → Không thể ngăn chặn kết dính PLT.
- Giảm tiểu cầu phụ thuộc EDTA (EDTA-dependent thrombocytopenia) → Chất chống đông máu (EDTA) gây kết dính PLT.
Hiện tượng:
- Số lượng PLT giả thấp
- Số lượng WBC giả cao
- Số lượng RBC giả cao
Phương pháp giải quyết:
- Kiểm tra cụm tiểu cầu trên lam kính.
- Nếu bị giảm tiểu cầu phụ thuộc EDTA, sử dụng chất chống đông khác ngoài EDTA (ví dụ: heparin).
- Thêm kháng sinh: (ví dụ: Kanamycin).
Các cụm tiểu cầu không bị hòa tan bởi các hóa chất ly giải. Nếu 250.000 tiểu cầu kết tụ lại thành từng cụm, 10 cái mỗi cụm, số lượng tiểu cầu sẽ là 25.000 và số lượng bạch cầu sẽ là 10.000, và các giá trị đo được của cả tiểu cầu và bạch cầu đều sẽ không chính xác.
Kích thước của các cụm tiểu cầu có thể dao động từ lớn đến nhỏ. Sự ngưng kết này cũng có thể tiến triển theo thời gian, điều này có thể ảnh hưởng lớn đến các phép đo.
Việc bỏ qua sự kết cụm của tiểu cầu là rất rủi ro vì nó có thể dẫn đến việc truyền tiểu cầu không cần thiết.

Biểu đồ Histogram PLT thay đổi khi cụm tiểu cầu thay đổi theo thời gian
Diễn giải biểu đồ histogram thay đổi khi cụm tiểu cầu thay đổi theo thời gian:
- Tiểu cầu thường được phân bố đều và có khoảng trống rõ ràng giữa các hồng cầu và tiểu cầu.
- Một số lượng nhỏ các tiểu cầu kết dính với nhau, gây ra các cụm tiểu cầu, và các cụm tiểu cầu không đồng đều xuất hiện giữa RBC và PLT.
- Sự kết cụm thay đổi, không nằm trong vùng phân bố tiểu cầu và cũng biến mất khỏi giữa RBC và PLT (chuyển vào vùng RBC chăng?).
Trong quá trình kết tập tiểu cầu, cả số lượng hồng cầu và số lượng tiểu cầu đều không chính xác, nhưng vì cụm tiểu cầu thay đổi theo thời gian nên trạng thái có thể thay đổi tại mỗi thời điểm đo và các giá trị đo được có thể khác nhau.

Bóng ma hồng cầu (RBC ghost)
Nhận diện cụm tiểu cầu:
- Các cụm tiểu cầu làm tăng số xung vượt ngưỡng (đường màu đỏ) để đếm số lượng bóng ma hồng cầu.
- Đo sự khác biệt về số lượng giữa số lượng bạch cầu và số lượng bóng ma hồng cầu.
Máy phân tich huyết học Nihon Kohden được cài đặt:
- Trong trường hợp có sự khác biệt nhỏ → Giá trị đo được được hiển thị như hiện tại.
- Trong trường hợp có sự khác biệt lớn → Nghi ngờ xảy ra tình trạng kết tập tiểu cầu và cờ báo "C" được gán cho WBC và PLT.
- Trong trường hợp có sự khác biệt rất lớn → WBC được gắn cờ báo là “!” (khả năng bị tan máu).
4.2. Ly giải hồng cầu kém
Các máy phân tích huyết học đánh giá các xung tế bào máu chỉ dựa vào kích thước của chúng. Các máy phân tích huyết học không thể phân biệt giữa các tế bào hồng cầu và bạch cầu, vốn có kích thước gần như giống nhau. Do đó, cần thêm hóa chất ly giải để hòa tan màng tế bào của hồng cầu nhằm loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của hồng cầu.
Nếu 1% số hồng cầu vẫn không bị ly giải, số lượng bạch cầu sẽ bị ảnh hưởng (1% của 4,5 triệu hồng cầu = 45.000) > 10.000 bạch cầu.
Số hồng cầu còn lại được gọi là "bóng ma hồng cầu" và là nguồn gây lỗi lớn nhất trong việc đo lường bạch cầu.

Mẫu tăng lipid máu
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc ly giải hồng cầu kém:
- Tăng lipid máu: Do có nhiều mỡ (chất hoạt động bề mặt) hòa tan trong máu, thành phần chính của hóa chất ly giải được sử dụng để phá vỡ mỡ, và không đủ hóa chất để ly giải các tế bào hồng cầu.
- Tổn thương gan hoặc lọc máu: Màng tế bào hồng cầu cứng, làm cho các hóa chất ly giải khó hoạt động.

Trường hợp ly giải hồng cầu bình thường và ly giải kém
Giải thích tương ứng với biểu đồ:
- Bình thường: RBC không được đếm vì hóa chất ly giải khiến xung nhỏ hơn nhiều so với đường màu đỏ.
- Trong trường hợp ly giải không hoàn toàn: Các tế bào hồng cầu lớn không bị phá vỡ được tính là bóng ma hồng cầu.
Nhận diện ly giải hồng cầu kém:
- Số xung vượt ngưỡng (đường màu đỏ) để đếm số lượng bóng ma hồng cầu tăng lên.
- Đo sự khác biệt giữa số lượng bạch cầu và số lượng bóng ma hồng cầu.
Máy phân tich huyết học được cài đặt:
- Khi sự khác biệt nhỏ → Giá trị đo được hiển thị như hiện tại.
- Nếu sự khác biệt lớn → Nghi ngờ xảy ra tình trạng kết tập tiểu cầu, và cờ báo "C" được gán cho WBC và PLT.
- Nếu sự khác biệt rất lớn → Thêm cờ báo "!" vào WBC. (Khả năng tan máu kém).
Biểu đồ histogram trên máy huyết học Nihon Kohden cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về các tế bào máu (RBC, PLT và WBC), gợi ý cho các chuyên gia y tế phát hiện một số trường hợp bất thường và bệnh lý.
Biểu đồ histogram thực sự là một công cụ hữu ích trong lĩnh vực huyết học, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo sự chính xác và hiệu quả trong cận lâm sàng. Hãy luôn cập nhật và nắm bắt các kỹ thuật đọc hiểu biểu đồ này để mang lại những lợi ích tốt nhất cho sức khỏe của người bệnh.
Nguồn: Nihon Kohden


