Chỉ số WBC bình thường là bao nhiêu?

Phương Nga | 12/06/2025  

Xét nghiệm huyết học ngày nay đã trở nên rất phổ biến và thường là một phần không thể thiếu trong các buổi khám sức khỏe tổng quát. Các chỉ số trong máu có thể phản ánh tình trạng sức khỏe của người bệnh và là cơ sở để bác sĩ đánh giá, chẩn đoán nhiều vấn đề. Trong số các chỉ số này, chỉ số WBC là một tham số quan trọng cần được chú ý.

1. Chỉ số WBC là gì?

WBC là viết tắt của White Blood Cell, có nghĩa là bạch cầu (hoặc tế bào máu trắng). Xét nghiệm công thức máu WBC, hay còn gọi là công thức bạch cầu, là một xét nghiệm để khảo sát các tế bào bạch cầu trong cơ thể. Nó được sử dụng để đo số lượng tế bào bạch cầu hiện có trong máu. Chỉ số WBC trong máu có thể được biểu thị dưới dạng số lượng tuyệt đối hoặc tỷ lệ phần trăm của các loại tế bào bạch cầu khác nhau.

Bạch cầu là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm, và các chất gây viêm nhiễm. Bạch cầu được sinh ra chủ yếu từ tủy xương.

Công thức máu WBC có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng miễn dịch cũng như sự xuất hiện của bất kỳ vấn đề bất lợi nào liên quan đến bạch cầu.

2. Các loại bạch cầu chính

5-loai-bach-cau-chinh

5 loại bạch cầu chính

Có 5 loại tế bào bạch cầu chính thường gặp:

Neutrophils (Bạch cầu đa nhân trung tính): Chiếm gần một nửa tổng lượng bạch cầu và là các tế bào đầu tiên của hệ miễn dịch phản ứng lại với "kẻ xâm nhập" như vi khuẩn, virus. Chúng cũng gửi tín hiệu để cảnh báo và huy động các loại tế bào khác trong hệ miễn dịch đến giúp đỡ.

Lymphocytes (Tế bào Lympho): Có hai dạng là lympho T và lympho B. Tế bào B giữ vai trò chính trong miễn dịch dịch thể thông qua việc sản xuất kháng thể để "ghi nhớ" tác nhân gây bệnh. Tế bào T có khả năng nhận diện và tiêu diệt "kẻ xâm nhập", đồng thời ghi nhớ chúng để phản ứng nhanh nếu tái nhiễm. Không giống các bạch cầu khác cung cấp miễn dịch chung, tế bào B và T đảm nhận vai trò cụ thể khác nhau.

Monocytes (Bạch cầu mono/đơn nhân): Chiếm 5 – 12% tổng lượng bạch cầu. Chúng có vai trò thực bào để dọn dẹp các tế bào chết trong cơ thể.

Eosinophils (Bạch cầu ái toan): Tham gia vào hệ miễn dịch chống lại nhiễm vi khuẩn, ký sinh trùng (như giun sán). Chúng cũng được biết đến nhiều hơn trong việc gây ra các phản ứng dị ứng. Bạch cầu ái toan chiếm khoảng 5% tổng số lượng bạch cầu.

Basophils (Bạch cầu ái kiềm): Chiếm khoảng 1% tổng số lượng bạch cầu. Chúng là một phần trong phản ứng miễn dịch cơ bản, phản ứng lại với sinh vật gây bệnh và có liên quan đến bệnh hen suyễn. Khi bị kích thích, Basophils giải phóng histamin và các hóa chất khác, dẫn đến phản ứng viêm, có thể làm co thắt đường thở.

Xét nghiệm công thức máu WBC được dùng để đo số lượng từng loại tế bào bạch cầu có trong máu.

3. Chỉ số WBC bình thường và những thay đổi bất thường

Chỉ số xét nghiệm công thức máu WBC bình thường nằm trong phạm vi được thiết lập cho từng nhóm tuổi và giới tính. Phạm vi chính xác có thể khác nhau giữa các quốc gia, phòng xét nghiệm và phương pháp xét nghiệm.

Theo một số quy chuẩn, mức giá trị tham chiếu thông thường cho người trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên) là khoảng 4.500 đến 10.500 tế bào/mm3 hoặc 4.0 – 10.0 Giga/L. Một số nguồn đưa ra phạm vi cho nam giới từ 5.000 – 10.000 và nữ giới từ 4.500 – 11.000 tế bào bạch cầu trên mỗi μl máu. Đối với trẻ em, phạm vi bình thường thường cao hơn người lớn và thay đổi theo độ tuổi.

3.1. Chỉ số WBC tăng (Tăng bạch cầu)

Số lượng bạch cầu được coi là cao (tăng bạch cầu) khi nằm trong ngưỡng > 11.000 tế bào bạch cầu trên mỗi μl máu (ở người trưởng thành). Tăng bạch cầu có thể liên quan đến những vấn đề như:

  • Nhiễm trùng: Do virus, vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm.
  • Tình trạng viêm nhiễm: Hoặc rối loạn tự miễn, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp.
  • Do thuốc: Một số loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), thuốc chống dị ứng, thuốc chống ung thư....
  • Bệnh bạch cầu: Các bệnh bạch cầu dòng tủy cấp, bệnh bạch cầu lympho cấp, bệnh bạch cầu dòng tủy mạn, bệnh bạch cầu lympho mạn, bệnh u bạch cầu.
  • Dị ứng.
  • Bệnh ho gà.
  • Bệnh xơ tủy.
  • Hút thuốc lá.
  • Tổn thương mô hoặc tổn thương do phẫu thuật.
  • Khi mang thai.

Trong hầu hết các trường hợp, tăng bạch cầu không có triệu chứng cụ thể liên quan trực tiếp đến số lượng tăng cao, dù triệu chứng của bệnh lý tiềm ẩn có thể xuất hiện.

WBC

Tăng hoặc giảm bạch cầu thường gặp trong các tình huống bệnh lý

3.2. Chỉ số WBC giảm (Giảm bạch cầu)

Số lượng bạch cầu thường được coi là thấp khi < 4.000 tế bào bạch cầu trên mỗi μl máu (ở người trưởng thành). Số lượng bạch cầu thấp có thể là dấu hiệu của những vấn đề sau:

  • Nhiễm trùng: Do vi khuẩn/virus nặng, lao. Nhiễm trùng là một trong các nguyên nhân chính gây giảm bạch cầu.
  • Chức năng tủy xương sụt giảm: Do nhiễm trùng nặng, điều trị hóa trị, khối u, sẹo bất thường, hoặc thiếu, suy tủy xương.
  • Rối loạn tự miễn dịch: Bao gồm HIV/AIDS, viêm khớp dạng thấp, bệnh lupus (hoặc SLE). Trong trường hợp này, hệ thống miễn dịch có thể tấn công nhầm vào bạch cầu.
  • Ung thư.
  • Bệnh bạch cầu.
  • Bệnh lý về máu/hệ thống bạch huyết: Thiếu máu bạch cầu, bệnh Hodgkin Lymphoma, bệnh giảm tiểu cầu....
  • Chữa trị ung thư bằng hóa trị, xạ trị và những loại thuốc khác. Một vài loại thuốc chống virus hoặc hóa trị tác động đến quá trình tạo và duy trì bạch cầu.
  • Thiếu vitamin B12 hoặc folate.
  • Bệnh gan, lá lách.
  • Tuổi tác: Độ tuổi càng cao thì số lượng bạch cầu có xu hướng giảm dần.
  • Vấn đề tâm lý: Trầm cảm, lo âu... có thể tác động đến hệ miễn dịch, khiến mức độ sản sinh bạch cầu thay đổi.

Số lượng bạch cầu thấp có thể dẫn đến những triệu chứng như nhức đầu, ớn lạnh, sốt, đau nhức cơ thể.

4. Khi nào cần xét nghiệm WBC

Xét nghiệm công thức bạch cầu (đếm số lượng bạch cầu) thường là một phần của xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) và có thể được thực hiện định kỳ cho tất cả đối tượng có nhu cầu khám, kiểm tra sức khỏe.

Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm WBC để chẩn đoán những tình trạng như viêm, nhiễm trùng, dị ứng, ung thư máu (ung thư hạch, bệnh bạch cầu). Người bệnh có thể được chỉ định làm xét nghiệm số lượng bạch cầu khi gặp những dấu hiệu bất thường như:

  • Sốt
  • Ớn lạnh
  • Nhức mỏi cơ thể
  • Đau đầu
  • Chóng mặt, buồn nôn
  • Cơ thể mệt mỏi kéo dài
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Xuất hiện các vết bầm tím trên tay, chân, toàn thân chưa rõ nguyên nhân
  • Biếng ăn, ăn không ngon miệng

Ngoài ra, các trường hợp mắc bệnh ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch hoặc đang dùng thuốc làm giảm phản ứng miễn dịch cũng cần thực hiện xét nghiệm đo lượng WBC thường xuyên hơn. Trẻ sơ sinh, trẻ em có thể được xét nghiệm như một phần của sàng lọc định kỳ hoặc theo dõi sức khỏe nếu có các triệu chứng rối loạn bạch cầu.

5. Những lưu ý trước khi xét nghiệm WBC

3-luu-y-xet-nghiem-WBC

Lưu ý trước khi xét nghiệm WBC

Để đảm bảo kết quả xét nghiệm WBC chính xác nhất, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề quan trọng:

  • Không dùng thuốc: Nếu đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, hãy thông báo cho bác sĩ vì một số loại thuốc có thể tác động đến máu và làm sai lệch kết quả.
  • Nhịn ăn: Tốt hơn hết, người bệnh nên đi khám và làm xét nghiệm vào buổi sáng (thời điểm chưa ăn gì sau một đêm ngủ) để kết quả thể hiện rõ ràng và chính xác. Hầu hết các xét nghiệm lấy máu yêu cầu nhịn ăn 8 – 12 giờ.
  • Không dùng chất kích thích: Tuyệt đối không sử dụng chất kích thích, rượu bia, cà phê, thuốc lá trước khi lấy mẫu xét nghiệm, vì chúng có thể khiến kết quả bị sai lệch.

6. Duy trì chỉ số bạch cầu bình thường

Để hỗ trợ duy trì chỉ số WBC trong khoảng bình thường, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Chế độ ăn uống cân đối: Đảm bảo đủ protein, tiêu thụ trái cây, rau xanh tươi, và dung nạp kẽm, sắt, vitamin để hỗ trợ sức khỏe miễn dịch.
  • Tránh chất độc hại: Hạn chế tiếp xúc với thuốc lá, rượu bia, hóa chất độc hại, chất gây nghiện, chất kích thích.
  • Rèn luyện thể chất đều đặn: Giúp duy trì và nâng cao sức khỏe, cải thiện hệ thống miễn dịch.
  • Hạn chế stress kéo dài: Tránh làm tác động tiêu cực đến hệ thống miễn dịch bằng cách tham gia các hoạt động thư giãn như thiền, yoga, nghe nhạc.
  • Tuân thủ chỉ định bác sĩ: Về việc sử dụng thuốc để tránh làm thay đổi chỉ số bạch cầu.
  • Xét nghiệm máu định kỳ: Kiểm tra số lượng bạch cầu nhằm kịp thời phát hiện và chữa trị những bệnh lý, vấn đề bất thường (nếu có).

Chỉ số WBC trong xét nghiệm máu là một tham số quan trọng, cung cấp thông tin về số lượng và các loại tế bào bạch cầu, từ đó phản ánh tình trạng hệ thống miễn dịch và sức khỏe tổng thể của cơ thể. Sự tăng hoặc giảm bất thường của chỉ số WBC có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý khác nhau, từ nhiễm trùng thông thường đến các bệnh lý máu ác tính.

Việc thực hiện xét nghiệm công thức máu WBC giúp bác sĩ có cơ sở để chẩn đoán bệnh lý và đưa ra phương hướng điều trị hiệu quả. Do đó, mọi người nên thực hiện xét nghiệm máu định kỳ và đến cơ sở y tế uy tín để kiểm tra khi có các dấu hiệu bất thường để được tư vấn và xử lý kịp thời.

Nguồn: Tổng hợp


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

seca
Baxter

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

>