Công nghệ DynaScatter laser của Nihon Kohden là một công nghệ tiên tiến được sử dụng trong các máy xét nghiệm huyết học: MEK-7300K, MEK-9100, MEK-9200. Công nghệ này sử dụng ba đầu dò để thu nhận ánh sáng tán xạ, giúp cải thiện độ chính xác và độ chụm của các phép đo tế bào.
1. Công nghệ DynaScatter laser

Máy huyết học Celltac của Nihon Kohden sử dụng công nghệ DynaScatter laser để phân tách bạch cầu
Công nghệ DynaScatter laser giúp phân tích các thành phần máu một cách chi tiết và chính xác hơn, đặc biệt là trong việc nhận biết các loại tế bào bạch cầu khác nhau. Điều này rất quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến máu, như thiếu máu hoặc các bệnh lý về bạch cầu.
Công nghệ DynaScatter laser phân biệt các quần thể bạch cầu gần nhau. Đầu dò tán xạ 3 góc cải tiến cho phép xác định chính xác các quần thể.
- Thông tin về kích thước bạch cầu: từ góc tán xạ nhỏ phía trước (FSS)
- Thông tin về cấu trúc tế bào và độ phức tạp của các hạt nucleo-chromatin: từ góc tán xạ lớn phía trước (FLS)
- Thông tin về hạt bên trong: từ góc tán xạ bên (SDS)
2. Quy trình phân tích 5 thành phần bạch cầu ở máy huyết học Nihon Kohden
Ở cup đo, mẫu máu được trộn với dung dịch ly giải. Hồng cầu được ly giải hoàn toàn, bạch cầu vẫn còn nguyên vẹn.
Xi lanh bạch cầu gửi mẫu máu đến flow cell. Dòng pha loãng chảy xung quanh mẫu máu và đường kính dòng chảy của mẫu trở nên hẹp hơn. Tế bào máu di chuyển tạo thành một đường.
Laser được chiếu xạ đến từng tế bào máu. Kích cỡ của một tế bào riêng lẻ và thông tin trong tế bào có thể thu được bằng ánh sáng tán xạ.
Dòng máy Celltac của Nihon Kohden phát hiện 3 ánh sáng tán xạ ở 3 góc để tách các tế bào: góc tán xạ nhỏ phía trước (FSS), góc tán xạ lớn phía trước (FLS), góc tán xạ bên (SDS).
- Neutrophil: tế bào lớn, có nhân phức tạp với chứa nhiều hạt
- Lymphocyte: tế bào nhỏ, có nhân đơn giản với ít hạt
- Monocyte: tế bào lớn, có nhân đơn giản với ít hạt
- Eosinophil: tế bào có kích cỡ trung bình, có nhân phức tạp và chứa nhiều hạt
- Basophil: tế bào có kích cỡ trung bình, có nhân hơi phức tạp và chứa nhiều hạt
Thiết bị thu được 3 biểu đồ phân tán từ sơ đồ 3 chiều: Kích cỡ (Size), độ phức tạp (Complexity) và tính chất hạt (Granularity)
- Sơ đồ tán xạ chính phân chia đơn nhân và đa nhân
- Sơ đồ tán xạ LY-MO phân tách lymphocyte và monocyte dựa vào kích cỡ.
- Basophil được phân tách theo số lượng hạt
- Sơ đồ tán xạ NE-EO phân tách Neutrophil và Eosinophil dựa trên kích cỡ tế bào và số lượng hạt
Giá trị 5 thành phần bạch cầu được tính toán và 3 biểu đồ tán xạ đều được hiển thị trên màn hình kết quả.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả huyết học

6 Yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả trên máy huyết học
Độ chính xác và độ tin cậy của kết quả trên máy huyết học Nihon Kohden có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:
- Chất lượng mẫu: Mẫu máu không được bảo quản đúng cách hoặc bị nhiễm bẩn có thể dẫn đến kết quả không chính xác.
- Hóa chất sử dụng: Sử dụng hóa chất không chính hãng hoặc không phù hợp có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm và gây hư hỏng thiết bị.
- Bảo trì và vệ sinh máy: Máy không được bảo trì và vệ sinh định kỳ có thể dẫn đến tắc nghẽn, hỏng hóc và giảm độ chính xác của kết quả.
- Hiệu chuẩn máy: Máy không được hiệu chuẩn đúng cách hoặc không thường xuyên có thể dẫn đến sai số trong kết quả xét nghiệm.
- Kỹ thuật vận hành: Người vận hành máy không tuân thủ đúng quy trình hoặc không được đào tạo đầy đủ có thể gây ra lỗi trong quá trình xét nghiệm.
- Điều kiện môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố môi trường khác có thể ảnh hưởng đến hoạt động của máy và độ chính xác của kết quả.
Để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác và đáng tin cậy, việc tuân thủ các quy trình bảo trì, sử dụng hóa chất chính hãng, và đào tạo kỹ thuật viên là rất quan trọng. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ, hãy liên hệ Công ty Cổ phần Tư vấn MedLinks qua:
- Hotline: 0965 053 050
- Zalo: https://zalo.me/847805639022685097
- Fanpage: DrVip.VN
Công ty Cổ phần Tư vấn MedLinks (DrVip) là đơn vị phân phối duy nhất máy xét nghiệm huyết học và máu lắng MEK-1305 trên toàn quốc và các máy huyết học khác của Nihon Kohden tại 10 tỉnh phía Nam, chi tiết gồm: 9 tỉnh ở khu vực Mê Kông (An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Tiền Giang, Hậu Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Long An, Sóc Trăng) và Tây Ninh.


