Đánh giá độ nhạy với Fibrinogen (chỉ dành cho ESR) trên MEK-1305

Phương Nga | 01/04/2025  

Tốc độ lắng hồng cầu (ESR) là một xét nghiệm dùng để đo lường mức độ viêm trong cơ thể. Khi cơ thể bị viêm, các protein bất thường như fibrinogen tăng lên, làm cho các tế bào hồng cầu kết dính và lắng xuống nhanh hơn trong ống nghiệm. Điều này giải thích tại sao độ nhạy với fibrinogen được liên kết chặt chẽ với ESR.

Khi sử dụng máy xét nghiệm tự động để đo tốc độ máu lắng (ESR), cần xác minh rằng thiết bị có khả năng đo lường ESR một cách đáng tin cậy hay không, đặc biệt khi nồng độ fibrinogen thay đổi. Điều này giúp tránh kết quả sai lệch và tăng độ tin cậy trong chẩn đoán.

1. Cơ sở đánh giá

Địa điểm: Khoa Xét nghiệm lâm sàng, Bệnh viện Đại học Juntendo (Tokyo, Nhật Bản)

Thiết bị đánh giá: Máy phân tích huyết học và ESR tự động MEK-1305 Celltac α+ (Nihon Kohden Corporation)

Thông số: WBC, RBC, HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC, RDW-CV, RDW-SD, PLT, PCT, MPV, PDW, P-LCR, LY%, MO%, GR%, LY#, MO#, GR#, ESR

Thuốc thử:

  • Chất pha loãng (ISOTONAC 3)
  • Chất tẩy rửa (CLEANAC 710, CLEANAC 3)
  • Thuốc thử tan máu (HEMOLYNAC 310)

Thiết bị so sánh:

  • Máy phân tích huyết học tự động dòng XE (XE-5000) (Sysmex Corporation)
  • Máy phân tích tốc độ lắng hồng cầu dòng Monitor (Monitor 40) (Jokoh Co.,Ltd)

Mẫu:

  • Kiểm chuẩn huyết học: MEK-3DL/3DN
  • Mẫu bệnh nhân: Máu tĩnh mạch có K2EDTA của bệnh nhân ngoại trú và nội trú gửi đến Khoa Xét nghiệm lâm sàng tại bệnh viện
  • Mẫu máu từ tình nguyện viên khỏe mạnh: Máu tĩnh mạch với K2EDTA

2. Đánh giá độ nhạy với Fibrinogen (chỉ dành cho ESR) trên MEK-1305

Phương pháp đánh giá

Một mẫu máu bình thường được ly tâm và huyết tương người (PPP: Huyết tương nghèo tiểu cầu) và phần hồng cầu được chuẩn bị.

Dung dịch fibrinogen đậm đặc (khoảng 20 g/L) được tạo ra bằng cách hòa tan fibrinogen bò trong PPP.

Năm phần của phần hồng cầu đã được chuẩn bị, và PPP đơn thuần hoặc PPP với fibrinogen, chứa 0, 5, 10, 15 và 20 mg fibrinogen, được thêm vào từng phần của phần hồng cầu (HCT được điều chỉnh thành 35%).

Kết quả của các phép đo được thể hiện trong Hình 1.

Hinh-1-Do-nhay-Fibrinogen

Kết quả đánh giá

Hệ số tương quan (r) là 0,983 và thu được phản ứng tốt với lượng fibrinogen được thêm vào.

Việc sử dụng máy huyết học MEK-1305 để đo tốc độ máu lắng đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Nó cũng cho thấy thiết bị này có khả năng nhạy bén để phản ánh sự thay đổi trong các thành phần của máu như fibrinogen. Kết quả này không chỉ có giá trị trong nghiên cứu mối quan hệ sinh học giữa các yếu tố mà còn trong việc ứng dụng lâm sàng, đặc biệt trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến viêm nhiễm hoặc rối loạn đông máu.

Nguồn: Celltac Report


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

seca
Baxter

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

>