Trong lĩnh vực xét nghiệm y học, việc lựa chọn chất chống đông phù hợp là vô cùng quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả xét nghiệm. Đối với các xét nghiệm liên quan đến phân tích tế bào máu, như xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu (công thức máu), ống chứa chất chống đông EDTA thường là lựa chọn được ưu tiên hàng đầu. Có nhiều lý do giải thích cho sự lựa chọn này.
1. Cơ chế chống đông máu của EDTA
EDTA, viết tắt của Ethylenediaminetetraacetic acid, hoạt động như một chất chống đông bằng cách tạo phức (chelate) bền vững với ion Canxi (Ca++) trong máu. Ion Ca++ là một đồng yếu tố quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình đông máu tự nhiên của cơ thể.
Bằng cách liên kết các ion Ca++, EDTA ngăn chặn chuỗi phản ứng dẫn đến hình thành cục máu đông. Quá trình này được mô tả là quá trình "thải" Ca++, tạo ra một muối Ca++ không hòa tan.
2. Lý do EDTA phù hợp cho xét nghiệm tế bào máu

Chất chống đông EDTA được sử dụng khi xét nghiệm công thức máu và kéo lam quan sát tế bào
Lý do chính khiến EDTA được ưu tiên sử dụng cho các xét nghiệm huyết học, đặc biệt là công thức máu, là khả năng giữ hình dạng và kích thước của các tế bào máu ổn định trong thời gian dài. Theo khuyến nghị của Hội đồng quốc tế về tiêu chuẩn hoá Huyết học (ICSH - International Council for Standardization in Hematology) và Viện tiêu chuẩn lâm sàng phòng xét nghiệm (CLSI - Clinical and Laboratory Standards Institute), EDTA là chất chống đông được lựa chọn để đếm tế bào máu và xác định hình dạng, kích cỡ tế bào. Điều này là do EDTA ít làm biến dạng co rút hồng cầu và ít làm tăng thể tích tế bào ở tư thế dựng đứng so với một số chất chống đông khác.
Nhờ đặc tính này, mẫu máu chống đông bằng EDTA rất thích hợp cho các xét nghiệm khảo sát tế bào máu như:
- Tổng phân tích tế bào máu (Công thức máu)
- Xét nghiệm HbA1C
- Đo tốc độ máu lắng
- Làm huyết đồ
- Kéo lame để quan sát hình dạng tế bào và phát hiện ký sinh trùng trong máu
3. Các dạng EDTA phổ biến và khuyến nghị sử dụng
Trong ứng dụng huyết học, EDTA thường tồn tại dưới dạng muối của Kali-EDTA hoặc Natri-EDTA, trong đó Kali-EDTA phổ biến hơn. Kali-EDTA thường có hai dạng chính: K2-EDTA dạng khô và K3-EDTA dạng lỏng. K2-EDTA chứa 2 ion K+ liên kết với phân tử EDTA, còn K3-EDTA chứa 3 ion K+.
Theo ICSH, nên ưu tiên sử dụng K2-EDTA cho các xét nghiệm huyết học. Lý do bao gồm:
- EDTA trong K3-EDTA ở nồng độ cao (ví dụ 7.5 mg/mL máu) có thể làm gia tăng sự co rút của tế bào hồng cầu.
- K3-EDTA có thể làm tăng thể tích tế bào khi ống máu ở tư thế dựng đứng.
- K3-EDTA có xu hướng làm giảm giá trị MCV (thể tích trung bình hồng cầu) khoảng 0.1 - 1.3% khi so sánh với K2-EDTA.
- K3-EDTA ở dạng lỏng có thể pha loãng mẫu máu, dẫn đến việc giảm hầu hết các chỉ số như hồng cầu (RBC), bạch cầu (WBC), tiểu cầu (PLT), Hemoglobin (HGB) khoảng từ 1-2%.
Về cách sử dụng, K2-EDTA dạng khô được phun lên thành ống, do đó việc lắc trộn mẫu máu có thể ít nghiêm ngặt hơn, tuy nhiên tiểu cầu dễ bị vón cục hơn. Ngược lại, K3-EDTA dạng lỏng yêu cầu việc lắc trộn mẫu máu đều đặn và đủ số lần là bắt buộc để tránh máu bị đông một phần, điều có thể làm sai lệch kết quả hoặc khiến mẫu không thể phân tích được.
4. Nồng độ EDTA và những lưu ý khác

Sử dụng chất chống đông EDTA giúp giữ nguyên hình thái các tế bào máu
Tỷ lệ EDTA trong ống là rất quan trọng để tránh ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Lượng EDTA được khuyến cáo sử dụng là 1.5 mg cho mỗi 1 mL máu toàn phần. Nếu lượng EDTA quá nhiều so với thể tích máu, hồng cầu có thể bị co rút lại, ảnh hưởng đến các xét nghiệm đo thể tích hồng cầu như Hematocrit.
Cần lưu ý rằng, do EDTA chứa ion Natri (Na+) và Kali (K+) và có khả năng liên kết với các kim loại hóa trị II như Sắt (Fe++) và Magie (Mg++), nên không được sử dụng ống EDTA cho các xét nghiệm điện giải đồ (vì chứa sẵn Na+, K+), xét nghiệm Sắt, Canxi, hoặc enzym ALP (Alkaline Phosphatase).
Tóm lại, EDTA là chất chống đông lý tưởng cho xét nghiệm công thức máu và các phân tích tế bào máu khác nhờ khả năng ngăn đông hiệu quả bằng cách loại bỏ ion Canxi và quan trọng nhất là giữ được hình thái tự nhiên của tế bào máu, đảm bảo kết quả phân tích chính xác. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, các dạng tồn tại và những lưu ý khi sử dụng ống EDTA giúp đảm bảo chất lượng mẫu và độ tin cậy của kết quả xét nghiệm huyết học.
Nguồn: Tổng hợp


