Sinh thiết đề cập đến một thủ thuật y tế, một xét nghiệm trong đó các tế bào và mô từ một vùng cụ thể của cơ thể được lấy ra để kiểm tra bệnh lý. Dụng cụ được dùng trong kỹ thuật này được gọi là kim sinh thiết.
1. Lịch sử kim sinh thiết
Khái niệm sinh thiết, bao gồm việc lấy mẫu tế bào hoặc mô để kiểm tra nhằm xác định sự hiện diện hoặc mức độ của bệnh, đã có từ nhiều thế kỷ.
- Bản thân thuật ngữ "sinh thiết" phản ánh các từ tiếng Hy Lạp βίος bios, "sự sống" và ὄψις opsis, "một cảnh tượng". Nó được giới thiệu đến cộng đồng y tế bởi bác sĩ da liễu người Pháp Ernest Besnier vào năm 1879.

Bác sĩ Ernest Besnier
- Một trong những phương pháp sinh thiết chẩn đoán sớm nhất được phát triển bởi một bác sĩ người Ả Rập tên là Abulcasis vào thế kỷ 11. Ông dùng kim đâm vào bướu cổ và sau đó mô tả vật liệu.
- Kim sinh thiết vú chuyên dụng đầu tiên được giới thiệu vào đầu những năm 1930 và được mô tả trong các bài báo của Hayes Martin, Edward Eillis và Ernst Mannheim.
- Vào những năm 1970, sự ra đời của kim mỏng hơn cho phép sinh thiết an toàn hơn nhiều, đồng thời giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng. Thập kỷ này cũng chứng kiến bước đột phá lớn trong sinh thiết dưới hướng dẫn bằng hình ảnh với sự phát triển của kỹ thuật cắt ngang.

Kim sinh thiết hãng TSK Laboratory/Nhật Bản
Ngày nay, có thể áp dụng nhiều kỹ thuật sinh thiết khác nhau tùy theo từng tình huống cụ thể. Mỗi kỹ thuật đều có những ưu điểm riêng và được sử dụng cho những mục đích cụ thể.
2. Một số loại sinh thiết

Sinh thiết dưới hướng dẫn siêm âm
Một số loại sinh thiết phổ biến:
- Sinh thiết dưới hướng dẫn của hình ảnh: Một cây kim được dẫn đến vị trí của khối u với sự trợ giúp của kỹ thuật hình ảnh như siêu âm hoặc chụp CT.
- Sinh thiết chọc hút bằng kim nhỏ (fine-needle aspiration biopsy): Kỹ thuật sinh thiết xâm lấn tối thiểu, bác sĩ thu thập mô thông qua một cây kim rỗng gắn vào bơm tiêm. Khi sử dụng kim lớn hơn để lấy mô thì được gọi là sinh thiết kim lõi (core needle biopsy).
- Sinh thiết cạo (shave biopsy)
- Sinh thiết bấm (punch biopsy)
- Sinh thiết nội soi (endoscopic biopsy)
Các mô và mẫu được chiết xuất sẽ được chuyển đến phòng giải phẫu bệnh. Ở đó, các bác sĩ có thể quan sát mẫu mô một cách chi tiết dưới kính hiển vi (có một số loại quy trình nhuộm màu khác nhau). Bây giờ, khi bác sĩ giải phẫu bệnh đã xác nhận sự hiện diện hay vắng mặt của bất kỳ sự bất thường nào, họ sẽ gửi kết quả cho bác sĩ đã thực hiện sinh thiết hoặc bác sĩ khám ngay từ đầu.
3. Vì sao cần phải thực hiện sinh thiết?

Hình ảnh mẫu sinh thiết dưới kính hiển vi
Nghi ngờ về bệnh ung thư là một trong những lý do khiến sinh thiết được thực hiện. Mẫu mô được cắt bỏ từ bệnh nhân có thể tiết lộ nhiều điều về sự hiện diện của khối u, sự di căn và có thể giúp xác định giai đoạn của ung thư biểu mô. Nhưng ung thư không phải là lý do duy nhất khiến sinh thiết được khuyến khích.
Sinh thiết có thể giúp đánh giá bệnh lý các bệnh thận, nhiễm trùng, bệnh viêm nhiễm và một số tình trạng chuyển hóa nhất định như bệnh Amyloidosis. Để đánh giá khả năng sinh sản, sinh thiết tinh hoàn cũng được yêu cầu.
Sinh thiết cực kỳ hữu ích, không chỉ trong chẩn đoán bệnh bạch cầu và u lympho mà còn trong việc xác định giai đoạn của chúng. Với mục đích này, một mẫu từ tủy xương được lấy ra.
4. Tương lai của sinh thiết
Sinh thiết mô rắn (Solid tissue biopsy) từ lâu đã là kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán tin cậy, nhưng về sinh thiết lỏng thì chưa chắc chắn (liquid biopsy), mặc dù tiến bộ qua nhiều năm và cuối cùng cũng bắt đầu thấy được tác dụng. Những phát triển mới nhất trong lĩnh vực thử nghiệm này đã giúp có thể phân tích số lượng khối u lớn hơn bao giờ hết lưu thông trong máu, tất cả đều nhờ vào dấu ấn sinh học.

Sinh thiết lỏng
Thông tin về những phát triển mới nhất này rất quan trọng vì nó cho phép người ta mô tả đặc điểm của các khối u theo cách xâm lấn tối thiểu nhất có thể. Thách thức lớn nhất trong vấn đề này là phản ứng khác nhau của các dấu hiệu sinh hóa ở các cơ sở y tế khác nhau. Do đó, nhu cầu chuẩn hóa các phương pháp đánh giá sinh thiết lỏng là cần thiết hơn bao giờ hết.
Nguồn: Tham khảo https://www.transparenthands.org/the-history-of-biopsy/


