Mối liên hệ giữa P-LCR và P-LCC

Phương Nga | 24/07/2024  

Để phát hiện các tiểu cầu kích thước lớn, máy xét nghiệm huyết học và máu lắng MEK-1305 đã đưa ra 2 chỉ số xét nghiệm là: P-LCR (tỷ lệ tiểu cầu kích thước lớn) và P-LCC (số lượng tiểu cầu kích thước lớn).

1. Chỉ số P-LCC

Chỉ số P-LCC, viết tắt của cụm từ “Platelet Larger Cell Count”, là số lượng tiểu cầu có kích thước lớn hơn 12 fL. Kích thước tiểu cầu phản ánh hoạt động của tiểu cầu, do đó P-LCC được xem là một phương pháp đơn giản để đánh giá gián tiếp sự bất thường tiểu cầu.

Tuy nhiên, P-LCC không phải là chỉ số chẩn đoán bệnh chính xác mà cần kết hợp thêm nhiều thông tin từ lâm sàng và các xét nghiệm khác. Hiện nay, P-LCC chủ yếu được sử dụng như một công cụ hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi điều trị, chưa có đủ bằng chứng khoa học để khẳng định vai trò chẩn đoán độc lập của chỉ số này.

P-LCC thấp:

  • Thường liên quan đến tình trạng giảm tiểu cầu.
  • Giảm tiểu cầu có thể do nhiều nguyên nhân như giảm sản xuất tủy xương, tăng tích tụ ở lách và tăng tốc độ phá hủy tiểu cầu.
  • P-LCC thấp có thể được sử dụng như một chỉ số phục hồi ở bệnh nhân giảm tiểu cầu.

2. Chỉ số P-LCR

P-LCR

P-LCR là tỷ lệ phần trăm tiểu cầu kích thước lớn

Chỉ số P-LCR, viết tắt của cụm từ “Platelet Larger Cell Ratio”, là tỷ lệ phần trăm tiểu cầu có kích thước lớn trong mẫu xét nghiệm máu. Nói cách khác, thông số này cho biết lượng tiểu cầu lớn trong máu nhiều hơn so với định mức. Xét nghiệm P-LCR giúp đánh giá hệ thống tiểu cầu của bệnh nhân, thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ bệnh lý liên quan đến lưu thông tiểu cầu trong máu.

Thông thường, chỉ số P-LCR nằm trong khoảng 0,13% - 0,43% hoặc 150 đến 500 Giga/L được xem là bình thường. Tuy nhiên, tiêu chuẩn của xét nghiệm P-LCR có thể khác nhau tùy thuộc vào từng phòng xét nghiệm.

Để giải thích chính xác kết quả xét nghiệm P-LCR, cần kết hợp xem xét các chỉ số khác như số lượng tiểu cầu (PLT) và thể tích tiểu cầu trung bình (MPV).

P-LCR tăng kết hợp với MPV tăng trong các trường hợp liên quan đến các biến cố thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim và huyết khối.

3. Mối liên hệ giữa P-LCR và P-LCC

P-LCR được tính toán bằng máy xét nghiệm huyết học MEK-1305 theo công thức sau:

P-LCR = P-LCC/PLT

Trong đó:

  • P-LCC = số lượng tiểu cầu lớn hơn 12 fl và nhỏ hơn 30fl.
  • PLT = Tổng số tiểu cầu.
  • Lưu ý: fL = femtolit là đơn vị thể tích

Tỷ lệ tiểu cầu lớn (P-LCR) tăng cao được quan sát thấy ở những bệnh nhân bị tăng lipid máu và gợi ý nguy cơ huyết khối có thể xảy ra.

Sự gia tăng P-LCR + MPV + PDW đã được quan sát thấy trong bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu tự miễn.

Trong đó:

  • MPV là thể tích tiểu cầu trung bình, bình thường thể tích trung bình của tiểu cầu là 10,7 fL.
  • PDW là độ rộng tương đối của sự phân bố tiểu cầu theo thể tích, chỉ số về tính không đồng nhất của tiểu cầu.

4. Nguyên nhân tăng giả mạo P-LCR và P-LCC

Do một số yếu tố bệnh lý hoặc kỹ thuật thao tác trong quá trình xét nghiệm công thức máu, điều này có thể làm tăng giả mạo P-LCR và P-LCC:

  • Tiểu cầu dính cụm trong ống chứa chất chống đông EDTA, làm máy đếm nhầm thành tiểu cầu kích thước lớn.
Tieu-cau-ket-cum

Tiểu cầu dính cụm

  • Bụi
  • Bọt khí
  • Mảnh vỡ hồng cầu trong các bệnh lý về máu.
Manh-vo-hong-cau

Mảnh vỡ hồng cầu

  • Mảnh vỡ bạch cầu.

Nguồn: Tổng hợp


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

seca
Baxter

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

>