Trong xét nghiệm máu lắng (ESR – Erythrocyte Sedimentation Rate), việc sử dụng chất chống đông phù hợp đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo độ chính xác của kết quả. Không giống như các xét nghiệm huyết học khác, ESR yêu cầu một môi trường ổn định để tế bào hồng cầu lắng xuống một cách tự nhiên mà không bị ảnh hưởng bởi quá trình đông máu.
Vậy ống máu lắng sử dụng chất chống đông nào? Và nó ảnh hưởng thế nào đến độ tin cậy của xét nghiệm? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này!
1. Quy trình xét nghiệm ESR

Tốc độ lắng được đo bằng chiều cao của cột huyết tương còn lại ở đỉnh cột máu sau một giờ
Xét nghiệm tốc độ lắng máu là một xét nghiệm sàng lọc đơn giản, không đặc hiệu, được sử dụng để đo lường gián tiếp sự hiện diện của tình trạng viêm trong cơ thể. Xét nghiệm này phản ánh xu hướng của các tế bào hồng cầu lắng xuống nhanh hơn trong một số trạng thái bệnh lý, thường là do sự gia tăng các protein huyết tương như fibrinogen, globulin miễn dịch và các protein phản ứng giai đoạn cấp tính khác.
Khi toàn bộ mẫu máu đã được chống đông được đặt trong một ống thủy tinh hẹp, thẳng đứng trong một khoảng thời gian, các hồng cầu sẽ lắng xuống khỏi huyết tương dưới tác động của trọng lực.
Tốc độ lắng này được đo bằng chiều cao của cột huyết tương còn lại ở đỉnh cột máu sau một giờ, biểu thị bằng milimét trên giờ (mm/giờ). Chiều cao cột huyết tương phản ánh tốc độ lắng của hồng cầu.
2. Tại sao cần chất chống đông?
Để xét nghiệm ESR được thực hiện chính xác, máu cần phải duy trì ở trạng thái lỏng và không bị đông lại. Máu đông là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố, trong đó ion canxi đóng vai trò thiết yếu.
Nếu máu bị đông, các hồng cầu sẽ bị mắc kẹt trong cục máu đông và không thể lắng xuống tự nhiên dưới trọng lực, khiến việc đo lường tốc độ lắng trở nên bất khả thi và cho kết quả không chính xác. Do đó, việc sử dụng chất chống đông trong ống lấy máu ESR là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu máu.
3. Natri Citrat - Chất chống đông trong ống ESR

Natri Citrat là chất chống đông thường được sử dụng cho ống máu lắng (ESR tube)
Trong xét nghiệm ESR, Natri Citrat nồng độ 3,8% (4NC 0,129M) hoặc 3,2% (4NC 0,109M) là một trong những chất chống đông được sử dụng phổ biến nhất. Nồng độ Natri Citrat thường dùng là 3.8%.
Cơ chế hoạt động của Natri Citrat: Natri Citrat hoạt động bằng cách liên kết với các ion canxi trong máu. Ion canxi là một thành phần quan trọng trong quá trình đông máu. Bằng cách loại bỏ hoặc làm giảm nồng độ các ion canxi "tự do" cần thiết cho phản ứng đông máu, Natri Citrat ngăn chặn sự kích hoạt của các yếu tố đông máu. Điều này giữ cho máu ở trạng thái lỏng.
4. Lợi ích của việc sử dụng Natri Citrat trong ống ESR
Việc sử dụng Natri Citrat trong ống ESR mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
- Ngăn ngừa đông máu: Đảm bảo hồng cầu luôn ở trạng thái lơ lửng trong huyết tương, cho phép đo lường tốc độ lắng chính xác.
- Duy trì tính ổn định: Giúp mẫu máu ở trạng thái tối ưu cho việc xét nghiệm.
- Giảm thiểu sai số: Ngăn chặn các yếu tố gây đông máu làm sai lệch kết quả đo tốc độ lắng.
- Giữ mẫu khả dụng: Mẫu máu được chống đông có thể giữ được tính toàn vẹn và phù hợp cho việc xét nghiệm trong một thời gian nhất định, ngay cả khi có sự chậm trễ giữa thời điểm lấy mẫu và phân tích.
- Tiêu chuẩn hóa: Duy trì tỷ lệ máu trên chất phụ gia nhất quán, giúp kết quả ESR được tiêu chuẩn hóa giữa các phòng xét nghiệm và điều kiện xét nghiệm khác nhau.
Natri Citrat, đặc biệt ở nồng độ 3,8%, là một thành phần quan trọng trong ống xét nghiệm tốc độ lắng máu ESR. Cơ chế liên kết với ion canxi giúp ngăn ngừa đông máu hiệu quả, đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu máu và cho phép các hồng cầu lắng xuống tự nhiên. Điều này là cần thiết để thu được kết quả ESR chính xác và đáng tin cậy, từ đó hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán và theo dõi các tình trạng viêm trong cơ thể.
Nguồn: Tổng hợp


