Máy đo huyết áp là một trong những thiết bị chuyên dụng thường được dùng để đo chỉ số huyết áp của bệnh nhân khi đến thăm khám ban đầu tại phòng khám. Nếu bạn đang băn khoăn chưa biết chọn máy đo huyết áp loại nào tốt và phù hợp với phòng khám của mình, hãy tham khảo thông tin bài viết bên dưới để hiểu rõ hơn về máy đo huyết áp và kinh nghiệm chọn mua thông minh.
1. Máy đo huyết áp cơ và máy đo huyết áp điện tử
1.1. Máy đo huyết áp cơ

Máy đo huyết áp cơ
Máy đo huyết áp cơ là một thiết bị dùng để đo huyết áp, hoạt động bằng cách tạo ra một áp lực lớn hơn áp suất tâm thu dự kiến, ngăn chặn sự chuyển động của dòng máu, sau đó giảm từ từ áp lực để giúp người đo đọc được chỉ số huyết áp đúng nhất.
Ưu điểm
- Giá thành rẻ hơn so với máy huyết áp điện tử.
- Độ chính xác cao
- Máy có thể chịu va đập cao hơn so với các dòng máy khác.
Nhược điểm
- Nếu bạn không qua đào tạo hoặc không có kinh nghiệm thì sẽ không sử dụng được máy đo huyết áp cơ.
- Máy sẽ không có chức năng cảnh báo nhịp tim bất thường, kết quả dựa vào kết luận của người đo.
1.2. Máy đo huyết áp điện tử

Máy đo huyết áp điện tử
Máy đo huyết áp điện tử (hay máy đo huyết áp tự động) là thiết bị dùng để đo huyết áp tăng hoặc giảm của người bệnh trong một thời gian nhất định. Dựa vào các dao động, máy sẽ sử dụng thuật toán phân tích đưa các chỉ số lên trên màn hình.
Máy có 2 chức năng là đo huyết áp và nhịp tim, thiết bị hỗ trợ chăm sóc sức khỏe nhanh chóng và tiện lợi.
Ưu điểm
- Nhỏ gọn, giúp người dùng dễ dàng di chuyển
- Máy cho độ chính xác cao và tự động hiển thị kết quả trên màn hình LCD.
- Máy có bộ nhớ lưu kết quả để so sánh cũng như kiểm soát sức khỏe trong mức an toàn.
- Đặc biệt có chế độ cảnh báo quấn vòng bít chưa chính xác và nhịp tim bất thường.
Nhược điểm
- Chi phí cao hơn máy đo huyết áp cơ.
- Độ bền của máy sẽ không được lâu như máy huyết áp cơ.
- Độ chính xác của kết quả đo sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tư thế ngồi đo hoặc tình trạng pin.
- Độ chính xác cao kém hơn máy đo huyết áp cơ hoặc thủy ngân.
1.3. So sánh máy đo huyết áp cơ và máy đo huyết áp điện tử
Tiêu chí | máy đo huyết áp điện tử | máy đo huyết áp cơ |
|---|---|---|
Kích thước | Đơn giản, gọn nhẹ | Nhiều thiết bị, cồng kềnh |
Độ chính xác | Có độ sai lệch cao hơn so với máy đo huyết áp cơ | Có độ sai lệch thấp hơn so với máy đo huyết áp điện tử |
Tiện ích đi kèm | Trang bị chức năng cảnh báo nhịp tim bất thường, cảnh báo vòng quấn chưa chính xác hay khả năng lưu kết quả từ các lần đo trước. | Tích hợp thêm chức năng đo mạch, giúp chăm sóc toàn diện hơn cho sức khoẻ của người bệnh |
Cách đo | Đo liên tục, tự đo, không yêu cầu quá cao về kinh nghiệm nên thích hợp với nhiều đối tượng hơn | Đo liên tục, yêu cầu kinh nghiệm về sử dụng máy như các nhân viên y tế |
Mức giá tham khảo | Dao động từ 800.000 – 3.000.000 đồng | Dao động từ 300.000 - 2.000.000 đồng |
2. Máy đo huyết áp điện tử cổ tay và máy đo huyết áp điện tử bắp tay
Máy đo huyết áp điện tử có 2 loại: Máy đo huyết áp cổ tay và máy đo huyết áp bắp tay. Cả 2 sản phẩm này đều cho kết quả đo huyết áp tương đối chính xác và dễ dàng sử dụng.
2.1. Máy đo huyết áp điện tử cổ tay

Máy đo huyết áp điện tử cổ tay
Máy đo huyết áp cổ tay là dòng máy đo điện tử. Vị trí để đo huyết áp tại cổ tay của người bệnh. Trên thực tế, có hai lý do chính dẫn đến kết quả đo huyết áp trên máy đo huyết áp cổ tay kém chính xác:
- Do giải phẫu cổ tay: Mạch máu tại cổ tay thường hẹp hơn và nằm gần da hơn, vì vậy sẽ khó khăn hơn để máy đọc được kết quả huyết áp.
- Do lỗi từ phía người dùng: Loại máy đo này thường khó sử dụng hơn máy đo huyết áp bắp tay, bởi việc định vị chính xác khi đặt máy đo sẽ khiến kết quả đo có sự sai lệch.
Vì vậy, bạn có thể ưu tiên sử dụng loại máy đo cổ tay cho người bệnh trong các trường hợp sau:
- Người có chấn thương ở vùng bắp tay, không thể sử dụng máy đo điện tử bắp tay.
- Người có khả năng vận động hạn chế ở vùng bắp tay.
- Người có kích thước bắp tay quá lớn, khó để tìm được loại vòng bít ở bắp tay phù hợp.
- Trường hợp người bệnh cảm thấy đau khi đo huyết áp tại bắp tay cũng có thể lựa chọn máy đo huyết áp cổ tay để thay thế.
Bên cạnh đó, khi thực hiện đo huyết áp cổ tay, bạn cũng cần lưu ý một số điều sau về cách đo huyết áp cho người bệnh:
- Đặt cánh tay và cổ tay ngang với tim khi thực hiện đo huyết áp.
- Đặt máy đo huyết áp vào đúng vị trí chính xác trên cổ tay. Tùy vào loại máy đo mà sẽ có hướng dẫn cho việc đặt máy như thế nào. Bạn cần xem kỹ hướng dẫn sử dụng và xác định vị trí cổ tay khi đặt máy đo.
2.2. Máy đo huyết áp điện tử bắp tay

Máy đo huyết áp điện tử bắp tay
Máy đo huyết áp bắp tay cũng là dòng máy đo huyết áp điện tử. Vị trí để đo huyết áp tại bắp tay của người bệnh. Máy đo huyết áp bắp tay này được khá nhiều phòng khám lựa chọn bởi thiết kế nhỏ gọn. Kết quả chính xác hơn so với máy đo áp huyết cổ tay vì động mạch ở bắp tay lớn hơn nên tính chính xác cao hơn.
2.3. So sánh máy đo huyết áp cổ tay và máy đo huyết áp bắp tay
Tiêu chí | Máy đo huyết áp cổ tay | Máy đo huyết áp bắp tay |
|---|---|---|
Vị trí đo | Cổ tay | Bắp tay |
Đối tượng phù hợp | Những người trẻ, trung niên, bệnh không quá nặng | Nhiều đối tượng đặc biệt là người già, trẻ em và những người có sức khỏe không tốt |
Cách đo | Ngồi đúng tư thế thẳng lưng, thoải mái, quấn chặt vòng bít vào cổ tay. Đặt tay lên bàn hướng về phía trước 1 góc 45 độ sao cho cổ tay ngang với tim. Sau đó, nhấn nút Start để bắt đầu đo | Ngồi đúng tư thế, thẳng lưng dùng vòng bít quấn chặt bắp tay, đặt tay ngang với tim. Nhấn Start để bắt đầu đo |
Độ chính xác | Không chính xác bằng việc đo huyết áp ở bắp tay do động mạch ở cổ tay rất bé. Nếu đặt cổ tay lệch so với tim thì kết quả có thể thay đổi | Kết quả chính xác hơn so với máy đo áp huyết cổ tay vì động mạch ở bắp tay lớn hơn nên tính chính xác cao hơn |
Mức giá tham khảo | Dao động từ 600.000 – 1.500.000 đồng | Khoảng 700.000 đồng trở lên |
3. Review Top 5 máy đo huyết áp điện tử bắp tay phổ biến
Trong danh sách này, DrVip đã lựa chọn Top 5 loại máy đo huyết áp điện tử bắp tay được người dùng review tốt để giới thiệu đến các phòng khám.
3.1. Máy đo huyết áp bắp tay Terumo ES-W100

Máy đo huyết áp bắp tay Terumo
Máy đo huyết áp điện tử bắp tay Terumo có xuất xứ thương hiệu từ Nhật Bản, loại đo bắp tay, bao gồm đo huyết áp và nhịp tim. Máy có các nút chức năng lớn, được dán nhãn rõ ràng giúp chúng ta thao tác dễ dàng. Bạn có thể bắt đầu hoặc kết thúc đo đơn giản bằng cách nhấn một nút duy nhất.
Ưu điểm
- Màn hình LCD 5,3 inch thiết kế như đồng hồ để bàn, có thể sử dụng để theo dõi thời gian hàng ngày. Bảng điều khiển có góc 60 độ giúp việc quan sát kết quả đo dễ dàng.
- Biểu tượng chuyển động cảnh báo khi cơ thể bạn di chuyển.
- Dây đo dài 80 cm, giúp tư thế đo huyết áp thoải mái hơn.
- Bộ nhớ lên tới 90 lần đo giúp quản lí sức khỏe của bạn.
Nhược điểm
- Không có phần mềm kết nối bluetooth với điện thoại như một số máy dòng khác.
3.2. Máy đo huyết áp bắp tay Omron HEM-7156

Máy đo huyết áp bắp tay Omron
Máy đo huyết áp Omron có xuất xứ thương hiệu từ Nhật Bản. Phiên bản Omron HEM-7156 là phiên bản đo huyết áp mới nhất của hãng này.
Ưu điểm:
- Màn hình lớn, rõ ràng
- Bộ nhớ: 60 kết quả đo
- Đèn hướng dẫn quấn vòng bít, cảnh báo huyết áp cao
- Có hiện mức độ pin
Nhược điểm
- Không sử dụng điện thoại di động hoặc các thiết bị khác phát ra điện từ trường gần máy. Điều này có thể làm cho máy hoạt động không đúng, cho kết quả sai lệch.
- Khi bơm hơi lên thì vòng bít gây cảm giác đau đối với một số người có bắp tay to hoặc những người lớn tuổi.
3.3. Máy đo huyết áp bắp tay Microlife A3 Basic

Máy đo huyết áp bắp tay Microlife
Microlife cũng là một trong những thương hiệu thiết bị y tế nổi tiếng và quen thuộc. Hiện tại, thương hiệu này có đến trên 10 loại máy đo huyết áp cổ tay và bắp tay, với các tính năng vượt trội như bộ nhớ lưu trữ lớn, được ứng dụng nhiều công nghệ, có loại máy có thể kết nối với điện thoại thông minh. Tuy nhiên, với các dòng máy có càng nhiều tính năng thì chi phí càng cao. Một dòng máy điển hình là Microlife A3 Basic.
Ưu điểm:
- Màn hình lớn, rõ ràng
- Bộ nhớ: 99 kết quả đo
- Cảnh báo rối loạn nhịp tim với công nghệ PAD
- Đèn hướng dẫn quấn vòng bít, cảnh báo huyết áp cao
Nhược điểm:
- Vòng bít sử dụng vải giàu nilon vì vậy dễ làm đau và bí hơi khi đo
3.4. Máy đo huyết áp bắp tay Beurer BM40

Máy đo huyết áp bắp tay Beurer
Beurer là thương hiệu đến từ Đức. Tương tự các hãng khác, thương hiệu này cũng có rất nhiều dòng máy đó huyết áp, dưới đây là dòng máy đo phổ biến BM40.
Ưu điểm:
- Màn hình lớn, rõ ràng
- Trang bị bộ nhớ cho 2 người lên tới 120 kết quả cùng ngày giờ đo (mỗi người 60 lần nhớ kết quả)
- Cảnh báo nếu bạn có hiện tượng rối loạn nhịp tim.
Nhược điểm
- Khi tắt nguồn điện hoặc tháo pin, máy sẽ không lưu được kết quả đo trước đó.
3.5. Máy đo huyết áp bắp tay Yuwell 620B

Máy đo huyết áp bắp tay Yuwell
Đây là một thương hiệu đến từ Trung Quốc, với tính năng nổi bật có cài đặt giọng nói bằng tiếng Việt. Máy đo huyết áp của Yuwell hiện cũng có một số model được bán tại Việt Nam. Yuwell 620B là dòng nổi bật nhất.
Ưu điểm
- Màn hình lớn, rõ ràng, màn hình có chiếu sáng
- Trang bị bộ nhớ cho 99 lần đo
- Cảnh báo nếu bạn có hiện tượng rối loạn nhịp tim, cảnh báo khi quấn sai
- Máy có cài đặt giọng nói tiếng Việt thông báo kết quả đo.
Nhược điểm
- Sản phẩm không phù hợp với những người có kích thước bắp tay lớn
- Bên trong vòng bít có một khuôn tròn bao quanh cánh tay, có thể gây đau và hơi khó chịu trong quá trình đo.
4. Kinh nghiệm mua máy đo huyết áp điện tử thông minh
4.1. Thương hiệu

Quan tâm đến thương hiệu của máy đo huyết áp
Thương hiệu là yếu tố đầu tiên cần quan tâm khi chọn mua bất cứ sản phẩm nào, không riêng gì máy đo huyết áp điện tử. Các thương hiệu máy đo huyết áp nổi tiếng như Terumo – Nhật Bản, Omron - Nhật Bản, Beurer - Đức, Microlife - Thụy Sỹ, Yuwell - Trung Quốc. Các thương hiệu cao cấp sẽ có công nghệ đo chính xác hơn và các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe.
4.2. Vị trí đo
Thông thường có loại máy đo cổ tay và bắp tay, tuy nhiên loại máy đo bắp tay thường cho kết quả chính xác hơn.
4.3. Khả năng lưu trữ của bộ nhớ
Có các loại máy với nhiều bộ nhớ khác nhau: bộ nhớ cho 2 người, nhiều người khác nhau. Tùy vào dòng máy mà bộ nhớ lưu trữ 30, 60, 90,... kết quả.
4.4. Giá của máy đo huyết áp
Giá máy đo huyết áp trên thị trường khá đa dạng, dao động từ 600.000đ đến hơn 3.000.000đ tùy thuộc vào thương hiệu và tính năng của sản phẩm.
Tham khảo các dòng máy của các Terumo, Omron, Microlife hay Beurer nếu có thêm các tính năng hiện đại (lưu trữ kết quả đo huyết áp, kết nối theo dõi huyết áp trên điện thoại,...) thường đắt hơn.
Do đó, nếu kinh phí hạn chế, có thể chọn máy đo huyết áp giá rẻ hơn, miễn là được trang bị đầy đủ các tính năng để đo huyết áp, nhịp tim. Ngược lại, nếu thấy cần thiết các tính năng bổ sung có thể đầu tư các loại máy đắt hơn.
4.5. Độ chính xác của máy đo

Đánh giá độ chính xác của máy
Theo dõi huyết áp cho người bệnh là một trong những việc quan trọng để thăm khám ban đầu. Tuy nhiên, vì nhiều lý do kết quả đo huyết áp có thể không chính xác. Bỏ qua tiêu chí về thao tác đo không đúng cách, cần chọn mua máy đo chính xác ngay từ đầu.
Để đánh giá tính chính xác của máy, nên quan tâm đến công nghệ sản xuất và đã được kiểm định chất lượng hay chưa.
4.6. Công nghệ trên máy đo
- Công nghệ Intellisense: Đây là công nghệ cảm biến thông tin sinh học, hỗ trợ máy chạy êm và sử dụng thao tác dễ dàng.
- Công nghệ Fuzzy Logic: Công nghệ cho ra kết quả chính xác cao, hoạt động êm ái và thao tác dễ dàng.
- Công nghệ MAM: Máy được đo và tính toán kết quả huyết áp trung bình 3 lần đo huyết áp liên tục chưa đầy 3 phút, công nghệ mang lại độ chính xác cao nhất.
- Công nghệ Sensor: Đây là công nghệ cảm biến tiên tiến, độ chính xác cao.
4.7. Có tính năng đọc kết quả bằng lời nói
Một số loại máy có thêm đọc kết quả bằng lời nói để thuận tiện cho người đo là người cao tuổi.
4.8. Tính năng kết nối bluetooth với điện thoại
Một số loại máy cho phép kết nối với điện thoại thông minh để tổng hợp các kết quả, thuận tiện để bác sĩ theo dõi.
4.9. Kích cỡ vòng bít

Lựa chọn kích cỡ vòng bít phù hợp
Bạn nên chọn máy đo huyết áp có kích cỡ vòng bít thích hợp với chu vi của bắp tay. Bạn không nên chọn kích thước vòng bít sai, không thích hợp có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.
Bạn hãy kiểm tra kích cỡ vòng bít của sản phẩm và chu vi của bắp tay. Vòng bít thường có size S, M, L, bạn có thể tham khảo vòng bít máy đo áp huyết có kích thước như sau:
- Vòng bít huyết áp bắp tay có size S: Chu vi bắp tay từ 17cm - 22cm (cho trẻ em).
- Vòng bít huyết áp bắp tay có size M: Chu vi bắp tay từ 22cm - 32cm.
- Vòng bít huyết áp bắp tay có size L: Chu vi bắp tay khoảng 32cm - 42cm.
Hiện nay, có nhiều loại máy được thiết kế có kích thước vòng bít có thể phù hợp với nhiều đối tượng từ trẻ em cho đến người lớn, phòng khám cần lưu ý để lựa chọn phù hợp.
4.10. Thời gian bảo hành
Hầu hết các máy đo huyết áp sẽ được bảo hành từ 1 đến 5 năm. Tuy nhiên, nên tìm hiểu kỹ chính sách bảo hành cho toàn bộ máy hay chỉ thân máy, không bao gồm vòng bít, dây điện.
5. Giải đáp một số câu hỏi thường gặp
1. Tại sao kết quả đo được từ máy đo huyết áp lại thay đổi sau mỗi lần đo?

Vì sao kết quả từ máy đo huyết áp lại thay đổi sau mỗi lần đo?
Nguyên nhân là do huyết áp của mỗi người luôn thay đổi liên tục và phụ thuộc vào vận động của hệ tim mạch, chính vì thế, theo từng thời điểm, biểu đồ huyết áp và các chỉ số sẽ có sự dao động. Tuy nhiên, sự chênh lệch trong các lần đo không quá lớn nên người bệnh cũng không cần quá lo lắng về vấn đề này.
2. Kết quả của máy đo điện tử có đảm bảo luôn chính xác hay không?
Mặc dù máy đo điện tử hiển thị kết quả cụ thể và rõ ràng nhưng đôi khi số đo của máy cũng chưa thể đảm bảo chính xác tuyệt đối. Trong một số trường hợp, vòng bít được đặt không đúng vị trí, thể trạng người đo không ổn định, máy có lỗi về pin hoặc không kết nối nguồn điện.
3. Làm cách nào để nhận biết vòng bít được quấn chặt hay lỏng?

Làm cách nào để nhận biết vòng bít được quấn chặt hay lỏng?
Việc quấn vòng bít quá chặt hoặc quá lỏng sẽ không thể đảm bảo cho kết quả đo được chính xác, chính vì thế, bạn nên tuân thủ một số quy tắc khi quấn vòng bít quanh tay.
Tay quấn vòng phải được cởi hoặc kéo áo lên cao khỏi cánh tay, vòng bít nằm cách khuỷu tay khoảng 1 – 2cm, cánh tay lật ngửa với lòng bàn tay hướng lên trên. Khoảng cách tiêu chuẩn sẽ vừa vặn một ngón tay khi đặt vào giữa cánh tay và vòng bít.
4. Làm thế nào để có thể vệ sinh và bảo vệ thiết bị đo huyết áp ở điều kiện tốt nhất?
Bất kỳ một thiết bị nào khi sử dụng cũng cần được vệ sinh và bảo quản cẩn thận. Bạn nên sử dụng khăn có vải mềm khô để lau vỏ ngoài của máy, tránh dùng chất tẩy rửa hoặc ngâm máy đo huyết áp trong nước.
Máy đo phải được đặt ở nơi thoáng mát, hạn chế nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Trong thời hạn 3 tháng, nếu không sử dụng, máy cần rút ghim để quản lý và đảm bảo điều kiện hoạt động tốt nhất khi chạy lại.
Nguồn: Tổng hợp


