Mỗi loại máy huyết học trên thị trường, ngoài những thông số lâm sàng được các bác sĩ sử dụng phổ biến khi chẩn đoán và điều trị bệnh nhân, còn có các thông số nghiên cứu. Những thông số này được sử dụng để hỗ trợ bác sĩ phát hiện bệnh. MEK-1305 là máy xét nghiệm 32 thông số, 3 thành phần bạch cầu với 21 thông số lâm sàng (kể cả ESR) và 11 thông số nghiên cứu. Hãy cùng DrVip giải mã về ý nghĩa của 11 thông số nghiên cứu trên MEK-1305.
1. P-LCC
Tên đầy đủ: Platelet Large Cell Count
Ý nghĩa lâm sàng: Đo lượng tiểu cầu lớn trong máu
Ứng dụng: Được sử dụng để đánh giá tình trạng tiểu cầu và phát hiện các bất thường về kích thước tiểu cầu
2. Mentzer Index

Mentzer Index là một trong các chỉ số dùng để phân biệt Thiếu máu thiếu sắt (IDA) và Thalassemia (THA)
Tên đầy đủ: Mentzer Index
Ý nghĩa lâm sàng: Chỉ số Mentzer được tính bằng cách chia tỷ lệ giữa thể tích trung bình của hồng cầu (MCV) cho số lượng hồng cầu (RBC)
Mentzer Index = MCV/RBC
Ứng dụng: Chỉ số Mentzer thường được sử dụng để phân biệt giữa thiếu máu thiếu sắt và tình trạng mang gen Thalassemia.
- Mentzer Index >13 nghi ngờ thiếu máu thiếu sắt.
- Mentzer Index <13 nghi ngờ bệnh Thalassemia.
3. RDWI
Tên đầy đủ: Red cell volume Distribution Width Index
Ý nghĩa lâm sàng: RDWI được tính toán dựa trên: Độ phân bố hồng cầu (RDW), thể tích trung bình hồng cầu (MCV) và số lượng hồng cầu (RBC). RDWI có giá trị tham khảo cho các bác sĩ, giúp định hướng nguyên nhân thiếu máu do thiếu sắt hay bệnh Thalassemia.
RDWI = RDW x (MCV/RBC)
Ứng dụng: RDWI là chỉ số được sử dụng trong việc chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt và Thalassemia:
- RDWI >220 nghi ngờ thiếu máu thiếu sắt.
- RDWI <220 nghi ngờ bệnh Thalassemia.
4. NLR

NLR được tính toán dựa vào số lượng Neutrophil và Lymphocyte
Tên đầy đủ: Neutrophil to Lymphocyte Ratio
Ý nghĩa lâm sàng: NLR là chỉ số đo lường tỷ lệ giữa số lượng bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophils) và số lượng bạch cầu lympho (Lymphocytes) trong máu.
NLR = NEU/LYM
Ứng dụng: NLR thường được sử dụng như một chỉ số dự báo về tình trạng viêm nhiễm và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Giá trị NLR cao có thể gợi ý tình trạng viêm nhiễm hoặc căn bệnh khác.
5. ESR HCT Corr
Tên đầy đủ: Erythrocyte Sedimentation Rate Corrected for Hematocrit
Ý nghĩa lâm sàng: Đo tốc độ lắng của hồng cầu trong máu, được điều chỉnh bằng Hematocri
Ứng dụng: Được sử dụng để kiểm tra tình trạng viêm nhiễm và các bệnh lý khác.
6. ESR TEMP Corr
Tên đầy đủ: Erythrocyte Sedimentation Rate Corrected for Temperatur
Ý nghĩa lâm sàng: Đo tốc độ lắng của hồng cầu trong máu, được điều chỉnh dựa trên nhiệt độ
Ứng dụng: Được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm nhiễm và theo dõi các bệnh lý.
7. SA
Tên đầy đủ: Sedimentation Area
Ý nghĩa lâm sàng: Đo diện tích của lớp hồng cầu lắng trong ống chứa
Ứng dụng: Được sử dụng để đánh giá tốc độ lắng của hồng cầu.
8. AMP
Tên đầy đủ: Amplitude
Ý nghĩa lâm sàng: Đo biên độ dao động của hồng cầu trong ống chứa
Ứng dụng: Được sử dụng để đánh giá tốc độ lắng của hồng cầu.

Màn hình kết quả của máy huyết học có đo tốc độ máu lắng MEK-1305
9. AI
Tên đầy đủ: Aggregation Index
Ý nghĩa lâm sàng: Đo độ tụ tập của hồng cầu trong ống chứa
Ứng dụng: Được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm nhiễm và các bệnh lý khác.
10. MIN
Tên đầy đủ: Mean Index
Ý nghĩa lâm sàng: Đo trung bình của các chỉ số khác nhau liên quan đến tốc độ lắng của hồng cầu
Ứng dụng: Được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm nhiễm và theo dõi các bệnh lý.
11. t1/2
Tên đầy đủ: Half-Life
Ý nghĩa lâm sàng: Đo thời gian mà nửa số hồng cầu đã lắng xuống
Ứng dụng: Được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm nhiễm và theo dõi các bệnh lý
Nguồn: Tổng hợp


