Celltac G và những điều không phải ai cũng biết!

Phương Nga | 11/11/2024  

Celltac G (MEK-9100) không chỉ đơn thuần là một máy huyết học, mà còn là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực y tế. Với thiết kế hiện đại và các tính năng ưu việt, sản phẩm này đang thu hút sự chú ý và quan tâm từ nhiều chuyên gia trong ngành. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ những thông tin chi tiết về Celltac G và những điều thú vị ẩn chứa bên trong nó.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những khía cạnh đặc biệt của Celltac G mà có thể bạn chưa từng nghe đến.

1. Sự cải tiến mang tới độ tin cậy cao

1.1. Công nghệ DynaHelix Flow

Cong-nghe-DynaHelix-Flow

Công nghệ DynaHelix flow giúp hạn chế việc đếm nhầm tế bào trên Celltac G

Công nghệ điều chỉnh dòng tế bào WBC, RBC và PLT đem đến độ chính xác cao cho phép đo trở kháng thông qua việc sử dụng dòng sheath hội tụ thủy động học trước khi các tế bào đi qua khe đếm.

Ngoài ra, công nghệ DynaHelix flow giúp hạn chế việc đếm nhầm tế bào. Công nghệ mới này đem tới sự cải thiện tuyệt vời về độ chính xác và độ lặp lại cho phép đếm tế bào.

Tìm hiểu thêm về công nghệ DynaHelix Flow 

1.2. Công nghệ Dynascatter Laser

DynaScatter-laser

Công nghệ Dynascatter Laser trên máy Celltac G phân tích các thành phần WBC

Công nghệ Dynascatter Laser trên máy Celltac G phân tích các thành phần WBC ở trạng thái sát thực. Detector thu nhận ánh sáng tán xạ được cải tiến để đem tới sự cải thiện trong phép đo ánh sáng tán xạ WBC.

Chúng ta thu được thông tin về kích thước WBC từ FSS (small forward angle), thông tin về cấu trúc và độ phức tạp của tế bào từ FLS (large forward angle) và thông tin về tính cầu hóa, tính chất nhân tế bào từ SDS (single angle). Biểu đồ 3D được tính toán bởi thuật toán trên phần mềm chuyên dụng của Nihon Kohden.

Tìm hiểu thêm về công nghệ Dynascatter Laser 

1.3. Thông số mới

MEK-9100

Máy xét nghiệm huyết học Celltac G đo được 33 thông số với công suất 90 mẫu/giờ

Celltac G đo 33 thông số trong thời gian 40 giây chỉ với 40 microlit máu toàn phần. Thông số mới RDWI và Mentzer Index cung cấp thông tin hỗ trợ lâm sàng hữu để nhận biết dấu hiệu của B-thalassemia hoặc thiếu máu thiếu sắt trong các ca bệnh thiếu máu hồng cầu nhỏ.

Thông số P-LCR và P-LCC cung cấp thông tin để nhận biết dấu hiệu của tiểu cầu lớn, ngưng tập tiểu cầu hoặc sự có mặt của mảnh vỡ tế bào. Các thông số mới giúp đưa ra các quyết định lâm sàng nhanh hơn cũng như chẩn đoán chính xác hơn.

2. Giải pháp đơn giản hóa công việc hàng ngày

huyet hoc

Hệ thống nạp mẫu liên tục trên máy huyết học Celltac G

Hệ thống liên tục: Hệ thống nạp mẫu liên tục trên Celltac G cho phép nâng tốc độ đo lên 90 test/h với việc đặt liên tục các rack mẫu có màu vào hệ thống.

Truyền dữ liệu liền mạch: Hệ thống thông tin dựa trên nền HL7 của Celltac G cho phép truyền dữ liệu 2 chiều liền mạch tới hệ thống thông tin phòng xét nghiệm (LIS)

Đèn hiển thị trạng thái: Đèn hiển thị trạng thái trên Celltac G được định vị ở mặt trước và phản ánh các trạng thái vận hành khác nhau của máy. Người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra thời điểm cần phải thay thế hóa chất thông qua việc nhìn vào trạng thái đèn chuyển sang màu đỏ.

Lắc mẫu tối ưu: Mỗi ống mẫu được gắp từ rack mẫu và lắc nhẹ nhàng bởi cánh tay lắc mẫu. Hệ thống nạp mẫu tự động góp phần đem đến kết quả nhanh hơn với các quyết định lâm sàng và tăng hiệu suất công việc.

Chế độ STAT: Chế độ STAT và pha loãng trước phân tích các mẫu bệnh phẩm có thể tích nhỏ như các bệnh phẩm nhi được lấy từ dái tai hoặc đầu ngón tay. Celltac G cung cấp giải pháp dựa trên nhu cầu thực sự của phòng xét nghiệm.

3. Đặt chất lượng lên hàng đầu

Quản lý hóa chất: Hệ thống quản lý hóa chất trên Celltac G khiến việc quản lý lọ hóa chất trở nên dễ dàng. Với tính năng này, chất lượng xét nghiệm luôn được duy trì ở mức tiêu chuẩn cao.

Quản lý chương trình báo cáo: Celltac G cung cấp các bản lưu dữ liệu QC dễ dàng theo dõi, đáp ứng yêu cầu của phòng xét nghiệm. Ngoài ra, báo cáo quản lý hóa chất, báo cáo bảo dưỡng, báo cáo lịch sử Calib, báo cáo tự động kiểm tra hàng ngày và nhiều báo cáo, bản ghi khác được lưu ở bộ nhớ trong của máy như bằng chứng cho việc tuân thủ các yêu cầu của phòng xét nghiệm.

4. Thiết kế rack mẫu tối ưu

MEK-9100

Celltac G Smart ColoRac Match giúp định vị nhanh và dễ dàng các ống mẫu bất thường

Smart ColoRac Match: Celltac G Smart ColoRac Match giúp định vị nhanh và dễ dàng các ống mẫu bất thường cũng như các ống bị lỗi barcode thông qua việc sử dụng hệ thống rack đánh mã màu liên kết với phần mềm quản lý dữ liệu.

Hệ thống Smart ColoRac Match giúp tăng cường hiệu quả phòng xét nghiệm mà không mất thêm chi phí đầu tư, không gian và công sức đào tạo. Smart ColoRac Match tối đa hóa hiệu suất và tăng cường độ chính xác của phép đo.

Như vậy, qua những thông tin mà chúng ta đã khám phá, rõ ràng Celltac G không chỉ là một chiếc máy huyết học thông thường. Nó mang trong mình những công nghệ tiên tiến và tính năng đáng chú ý, mang đến hiệu quả cao trong việc gợi ý phát hiện bệnh.

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về Celltac G và hiểu rõ lý do tại sao nó lại trở thành một cái tên được yêu thích với các bệnh viện huyện hay bệnh viện tuyến tỉnh. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết, và hãy luôn cập nhật những thông tin mới nhất để không bỏ lỡ những điều thú vị khác về công nghệ y tế!


BÀI VIẾT LIÊN QUAN

seca
Baxter

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

>